NEW RANGER

Giữ chuột để xoay

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

HOTLINE 0917361717

Nổi bật

Hình ảnh ngoại thất

Hình ảnh nội thất

Đáng đầu tư

Tổng khối lượng chuyên chở cả người và hàng tối đa của Ranger là trên 1 tấn1 và sức kéo mạnh mẽ. Vì vậy bạn hoàn toàn yên tâm đảm nhận những công việc khó khăn nhất. Đặc biệt, Hệ thống Cân bằng Điện tử sẽ tự động điều chỉnh để thích ứng với trọng lượng hàng hoá trên xe, giúp bạn dễ dàng kiểm soát khi lái xe.

Khả năng lội nước 800mm

Không chỉ tung hoành trên mặt đất nơi Ranger luôn chứng tỏ bản lĩnh ở bất cứ nơi đâu bạn đến, khả năng lội sâu tới 800mm của xe giúp bạn luôn hoàn thành tốt công việc.

Ngoại thất

Được thiết kế đa năng, Ranger có đầy đủ khả năng sẵn sàng vượt qua mọi giới hạn. Lội nước? Không vấn đề. Tải nặng? Quá dễ. Đổ đèo hay đồi cát? Chạy luôn. Với Khả năng lội nước sâu đến 800mm, sức kéo mạnh mẽ cùng Khóa vi sai Cầu sau Điện, Ranger dễ dàng vượt mọi thách thức.

Được thiết kế đa năng, Ranger có đầy đủ khả năng sẵn sàng vượt qua mọi giới hạn. Lội nước? Không vấn đề. Tải nặng? Quá dễ. Đổ đèo hay đồi cát? Chạy luôn. Với Khả năng lội nước sâu đến 800mm, sức kéo mạnh mẽ cùng Khóa vi sai Cầu sau Điện, Ranger dễ dàng vượt mọi thách thức.

Hệ thống Đèn pha HID tích hợp Đèn Chiếu sáng Ban ngày

Hệ thống Đèn pha HID giúp bạn quan sát phía trước rõ hơn vào ban đêm, trong khi Đèn Chiếu sáng Ban ngày cho phép các phương tiện và người đi đối diện dễ dàng nhận biết xe của bạn.

Êm ái hơn trên mọi địa hình

Với Ranger, nội thất rộng rãi, tiện nghi và trang bị đa dụng luôn là những ưu tiên hàng đầu. Các nút điều khiển trong tầm tay và dễ thấy, nhiều hộc chứa đồ hơn, tiếng ồn và rung lắc được giảm đáng kể. Ngả mình trên ghế da của Ranger Mới, bạn đã có một điểm tựa hoàn hảo để cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Nội thất

Thư giãn trong khoang xe rộng rãi

Thêm khoảng trống để chân trong khoang xe không chỉ tạo cảm giác thoải mái hơn cho người ngồi trên xe. Cánh cửa lớn hơn và thay đổi vị trí cột trụ phía sau cho phép mọi người ra vào xe hoặc bốc dỡ những kiện hàng nặng một cách dễ dàng hơn.

SYNC™3

SYNC®33 nâng tầm kết nối cho cuộc sống bận rộn của bạn bởi các tính năng ưu việt cũng như công nghệ điều khiển bằng giọng nói thế hệ mới trong khi cả hai tay bạn vẫn trên vô lăng và mắt bạn không rời khỏi lộ trình. Màn hình cảm ứng 8” mới cho giao diện và nhiều tính năng mới. Gọi hay nghe điện thoại, tìm đường đi ngắn nhất và nhiều chức năng khác, chỉ bằng câu lệnh đơn giản. Hệ thống SYNC® 33 thế hệ mới nhất này có khả năng hiểu khoảng 10.000 câu lệnh tiếng Anh, hỗ trợ Apple CarPlay4 và Android Auto5, nhờ đó bạn có thể sử dụng các ứng dụng di động yêu thích khi đang ở trên xe.

Nạp đầy năng lượng.

Hệ thống đèn chiếu sáng thùng hàng phía sau luôn đảm bảo cung cấp đủ ánh sáng cần thiết, bất kể ngày hay đêm. Không chỉ vậy, Ranger Mới còn được trang bị ổ cắm nguồn 230V cho phép bạn sạc trực tiếp điện thoại, máy tính hay các thiết bị điện tử khác, bất kể bạn ở đâu.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Nạp đầy năng lượng.

Hệ thống đèn chiếu sáng thùng hàng phía sau luôn đảm bảo cung cấp đủ ánh sáng cần thiết, bất kể ngày hay đêm. Không chỉ vậy, Ranger Mới còn được trang bị ổ cắm nguồn 230V cho phép bạn sạc trực tiếp điện thoại, máy tính hay các thiết bị điện tử khác, bất kể bạn ở đâu.

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Vận hành

Thiết kế để Chinh phục

Hộp số tự động 10 cấp công nghệ tiên tiến của Ranger kết hợp cùng động cơ Bi-Turbo 2.0L thế hệ mới cho công suất và mô-men xoắn bạn cần mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

Thiết kế để Chinh phục

Hộp số tự động 10 cấp công nghệ tiên tiến của Ranger kết hợp cùng động cơ Bi-Turbo 2.0L thế hệ mới cho công suất và mô-men xoắn bạn cần mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ Bi-Turbo 2.0L

Động cơ Diesel Bi-Turbo 2.0L trang bị trên Ranger Mới chính là một đột phá trong công nghệ. Hai turbo hoạt động độc lập sản sinh thêm công suất mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. 

Động cơ Turbo 2.0L

Động cơ Diesel Single Turbo 2.0L cho sức mạnh, mô-men xoắn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu rất ấn tượng, đồng thời giảm đáng kể tiếng ồn động cơ.

Động cơ TDCi Turbo 2.2L

Động cơ Diesel 2.2L TDCi 4 xi lanh quay trở lại lợi hại hơn xưa với cải tiến mới, nâng công suất động cơ lên một tầm cao mới giúp bạn chinh phục mọi thử thách.

Động cơ Bi-Turbo 2.0L

Động cơ Diesel Bi-Turbo 2.0L trang bị trên Ranger Mới chính là một đột phá trong công nghệ. Hai turbo hoạt động độc lập sản sinh thêm công suất mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. 

Động cơ Turbo 2.0L

Động cơ Diesel Single Turbo 2.0L cho sức mạnh, mô-men xoắn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu rất ấn tượng, đồng thời giảm đáng kể tiếng ồn động cơ.

Động cơ TDCi Turbo 2.2L

Động cơ Diesel 2.2L TDCi 4 xi lanh quay trở lại lợi hại hơn xưa với cải tiến mới, nâng công suất động cơ lên một tầm cao mới giúp bạn chinh phục mọi thử thách.

Hộp số tự động 10 cấp

Hộp số tự động 10 cấp của Ford dẫn đầu phân khúc về công nghệ hộp số, mở ra một cuộc cách mạng trong vận hành giúp cải thiện khả năng tăng tốc đồng thời chuyển số nhanh và chính xác hơn.  

Hộp số tự động 10 cấp

Hộp số tự động 10 cấp của Ford dẫn đầu phân khúc về công nghệ hộp số, mở ra một cuộc cách mạng trong vận hành giúp cải thiện khả năng tăng tốc đồng thời chuyển số nhanh và chính xác hơn.  

Hệ thống Trợ lực lái Điện tử (EPAS)

Chỉ là một chiếc bán tải nhưng Ranger được trang bị công nghệ lái hiện đại nhất của Ford. Hệ thống Trợ lực lái Điện tử cho cảm giác lái nhẹ nhàng trên mọi điều kiện đường xá. Tay lái nhẹ và nhạy khi chạy trong thành phố, nhưng lại thật chắc chắn và dễ dàng kiểm soát khi chạy tốc độ cao ở đường cao tốc. Vì được điều khiển bằng điện tử nên hệ thống chỉ kích hoạt khi cần thiết, giúp bạn tiết kiệm nhiên liệu.

Hệ thống Trợ lực lái Điện tử (EPAS).  

Chỉ là một chiếc bán tải nhưng Ranger được trang bị công nghệ lái hiện đại nhất của Ford. Hệ thống Trợ lực lái Điện tử cho cảm giác lái nhẹ nhàng trên mọi điều kiện đường xá. Tay lái nhẹ và nhạy khi chạy trong thành phố, nhưng lại thật chắc chắn và dễ dàng kiểm soát khi chạy tốc độ cao ở đường cao tốc. Vì được điều khiển bằng điện tử nên hệ thống chỉ kích hoạt khi cần thiết, giúp bạn tiết kiệm nhiên liệu.

Vận hành êm ái

Hệ thống khung gầm bằng thép chịu lực siêu cứng kết hợp cùng hệ thống treo được cải tiến giúp tăng cường khả năng lái, vận hành, giúp Ranger sẵn sàng đương đầu với mọi thử thách, đồng thời cải thiện đáng kể độ ồn trong xe khi đi trên đường.

An toàn

Mạnh mẽ hơn. An toàn hơn.

6 túi khí

Tính năng an toàn của Ranger Mới được trang bị tới 6 túi khí bao gồm túi khí bên hông và túi khí rèm, kết hợp cùng Hệ thống Cân bằng Điện tử toàn diện và Công nghệ Hỗ trợ người lái giúp xe giảm thiểu va chạm và luôn đi đúng làn đường. Ranger Mới an toàn hơn bao giờ hết.

Hệ thống Hỗ trợ Đổ Đèo

Đổ đèo không còn là thách thức với Ranger. Không cần giữ chân trên bàn đạp phanh hay ga khi xuống dốc, Ranger tự động kích hoạt phanh nếu cần thiết để kìm xe ở tốc độ mong muốn. Bạn có thể điều chỉnh tốc độ của xe thông qua chân ga và nút Kiểm soát Hành trình trên vô lăng. 

Hệ thống Kiểm Soát Xe Theo Tải Trọng

tự động điều chỉnh các tham số của Hệ thống Cân Bằng Điện tử (ESP) thích ứng với tải trọng để đảm bảo xe hoạt động hoàn hảo với các tải trọng khác nhau, hoặc ngay cả khi không tải

Hệ thống Kiểm soát Chống Lật Xe

Giúp cho xe tránh nguy cơ rơi vào tình huống có thể bị lật

Hệ thống Kiểm Soát Chống trượt

Các cảm biến theo dõi tốc độ và nguy cơ trượt độc lập trên từng bánh xe, rồi tự động hãm phanh hay tăng mô-men xoắn khi cần thiết nhằm tối đa độ bám đường và giúp bánh xe không bị trượt

Hỗ Trợ Khởi Hành Ngang Dốc

Không còn hiện tượng tụt dốc khi khởi hành hoặc khi đang lùi xe lên dốc. Áp lực phanh được duy trì trong 2 giây sau khi bạn nhả phanh và nhấn ga.

Hệ thống Hỗ Trợ Phanh Khẩn Cấp

Duy trì áp lực phanh tối đa trong tình huống dừng khẩn cấp.

Hệ thống Hỗ trợ Đổ Đèo

Đổ đèo không còn là thách thức với Ranger. Không cần giữ chân trên bàn đạp phanh hay ga khi xuống dốc, Ranger tự động kích hoạt phanh nếu cần thiết để kìm xe ở tốc độ mong muốn. Bạn có thể điều chỉnh tốc độ của xe thông qua chân ga và nút Kiểm soát Hành trình trên vô lăng. 

Hệ thống Kiểm Soát Xe Theo Tải Trọng

tự động điều chỉnh các tham số của Hệ thống Cân Bằng Điện tử (ESP) thích ứng với tải trọng để đảm bảo xe hoạt động hoàn hảo với các tải trọng khác nhau, hoặc ngay cả khi không tải

Hệ thống Kiểm soát Chống Lật Xe

Giúp cho xe tránh nguy cơ rơi vào tình huống có thể bị lật

Hệ thống Kiểm Soát Chống trượt

Các cảm biến theo dõi tốc độ và nguy cơ trượt độc lập trên từng bánh xe, rồi tự động hãm phanh hay tăng mô-men xoắn khi cần thiết nhằm tối đa độ bám đường và giúp bánh xe không bị trượt

Hỗ Trợ Khởi Hành Ngang Dốc

Không còn hiện tượng tụt dốc khi khởi hành hoặc khi đang lùi xe lên dốc. Áp lực phanh được duy trì trong 2 giây sau khi bạn nhả phanh và nhấn ga.

Hệ thống Hỗ Trợ Phanh Khẩn Cấp

Duy trì áp lực phanh tối đa trong tình huống dừng khẩn cấp.

Tiện nghi

Công nghệ tiên tiến

Ranger Mới được trang bị đầy đủ các tính năng thông minh mà có thể bạn không bao giờ kỳ vọng ở một chiếc xe bán tải, ví như Hệ thống Phanh Chủ động Khẩn cấp – một tính năng hỗ trợ phòng tránh va chạm bằng cách cảnh báo và tự động phanh khi cần thiết.

 

Hệ thống Phanh Chủ động Khẩn cấp (AEB)1

Lần đầu tiên trong phân khúc bán tải, Ranger được trang bị AEB – tính năng giúp giảm thiểu rủi ro khi giao thông. AEB có khả năng nhận diện cả người đi bộ và phương tiện phía trước. Hệ thống Cảnh báo va chạm sẽ phát tín hiệu cảnh báo bằng cả âm thanh và hình ảnh trên màn hình chức năng phía trước người lái, đồng thời điều chỉnh lực phanh để tăng độ nhạy và hiệu quả phanh tối ưu nhất khi bạn đạp phanh. Nếu bạn không kịp phản ứng, chiếc xe sẽ tự động phanh để tránh va chạm.

 

Hệ thống Hỗ trợ Duy trì Làn đường2

Nếu bạn vô tình lái xe chệch khỏi làn đường ở tốc độ trên 65km/h mà không có tín hiệu xi-nhan, Hệ thống Cảnh báo Lệch làn sẽ rung nhẹ vô lăng để nhắc bạn. Nếu xe bạn vẫn tiếp tục đi lệch làn, Hệ thống sẽ điều chỉnh vô lăng đưa xe bạn về đúng làn. Tính năng chỉ hoạt động khi xe chạy ở tốc độ lớn hơn 65km/h trên đường có nhiều làn và vạch kẻ đường rõ rệt.

 

Hệ thống Kiểm soát Tốc độ Tự động

Hãy quên đi sự phiền toái phải bật/tắt chức năng kiểm soát tốc độ mỗi khi điều kiện giao thông thay đổi. Nếu giao thông ùn tắc, Hệ thống Kiểm soát Tốc độ Tự động sẽ giảm tốc để duy trì khoảng cách an toàn phía trước. Khi đường thông thoáng, hệ thống lại đưa xe của bạn trở lại tốc độ cài đặt ban đầu.

 

Camera lùi cùng hệ thống Cảm biến

Đưa xe vào bãi đỗ chưa bao giờ dễ dàng đến thế ngay cả khi thành phố đông đúc. Vị trí ngồi lái cao kết hợp cùng camera phía sau cho phép bạn quan sát rất rõ phía sau xe, trong khi hệ thống cảm biến phía trước và sau xe giúp bạn đỗ xe dễ dàng hơn nhiều.

 

Gài cầu điện tử Shift-On-The-Fly 4x4

Dễ dàng chuyển chế độ 1 cầu sang 2 cầu, Low hay High chỉ cần 1 nút xoay nhờ tính năng Shift-on-the-fly.

 

Khóa vi sai Cầu sau Điện

Vững vàng tay lái trên mọi địa hình, dù là dốc đứng, cát lầy hay mặt đường trơn trượt. Khóa hai bánh sau sẽ giúp chiếc xe của bạn vượt qua mọi chướng ngại và địa hình trắc trở - ngay cả khi khó mà giữ cả hai bánh sau cùng bám mặt đường.

Các loại xe & giá

Ranger XL 2.2L 4X4 MT

Giá: 616,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2
Ranger XLS 2.2L 4X2 MT

Giá: 630,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2
  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
Ranger XLS 2.2L 4X2 AT

Giá: 650,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2
  • Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
RANGER XLT 2.2L 4X4 MT

Giá: 754,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
RANGER XLT 2.2L 4X4 AT

Giá: 779,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
  • Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2

Giá: 853,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Tự động/ Apdaptive Cruise Control
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có / With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L
RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

Giá: 918,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Tự động/ Apdaptive Cruise Control
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có/ With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Ranger XL 2.2L 4X4 MT

Giá: 616,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2
Ranger XLS 2.2L 4X2 MT

Giá: 630,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2
  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
Ranger XLS 2.2L 4X2 AT

Giá: 650,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2
  • Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
RANGER XLT 2.2L 4X4 MT

Giá: 754,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
RANGER XLT 2.2L 4X4 AT

Giá: 779,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
  • Hộp số / Transmission Số tự động 6 cấp / 6 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L
RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X2

Giá: 853,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Tự động/ Apdaptive Cruise Control
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có / With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L
RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

Giá: 918,000,000 VNĐ

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Tự động/ Apdaptive Cruise Control
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
  • Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có/ With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
  • Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi

Thông số kỹ thuật

XL2.2 4X4 MT & XLS 2.2 4X2 MT & XLS 2.2 4X2 AT
DÒNG XE XL2.2 4X4 MT XLS 2.2 4X2 MT XLS 2.2 4X2 AT
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH
 Loại cabin Cabin kép
 Động cơ   Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
 Dung tích xi lanh (cc) 2,198
 Công suất cực đại (Hp/vòng/phút)    160/3200
 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   385/1600-3500
 Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
 Hệ thống truyền động  Hai cầu chủ động Môt cầu chủ động
 Gài cầu điện  Có Không
 Khóa Vi sai cầu sau
 Hộp số   Số tay 6 cấp
 Trợ lực lái    Điện
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Dài x rộng x cao (mm)  5280 x 1860 x 1830   5362 x 1860 x 1830
Khoảng cách gầm xe (mm)    200
Chiều dài cơ sở (mm)    3220
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)    6350
Dung tích thùng nhiên liệu (L)    80
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo sau    Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo trước    Loại nhíp với ống giảm chấn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước    Đĩa
Phanh sau    Tang trống
Cỡ lốp  255/70R16
Bánh xe  Vành thép 16"   Vành đúc 16"
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN
Túi khí phía trước    Có
Túi khí bên    Không
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe    Không
Camera lùi    Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe    Không
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)    Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)    Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)    Không
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe    Không
Hệ thống kiểm soát xe theo trọng tải    Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)  Không   Có
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo    Không
Hệ thống kiểm soát hành trình ( Cruise Control)  Không   Có
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường    Không
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước    Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song    Không
Hệ thống chống trộm    Không
TRANG BỊ NGOẠI THẤT
Cụm đèn pha phía trước Halogen
Đèn chạy ban ngày    Không
Đèn sương mù  Không   Có
Gương chiếu hậu    Chỉnh điện
Bộ trang bị thể thao    Không
TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT
Khởi động nút bấm    Không
Chìa khóa thông minh    Không
Điều hòa nhiệt độ    Chỉnh tay
Chất liệu ghế    Nỉ
Tay lái    Thường ( không bọc da)
Ghế lái trước  Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 6 hướng
Ghế sau    Ghế băng gập được có tựa đầu
Gương chiếu hậu bên trong    Chỉnh tay hai chế độ  ngày/ đêm
Cửa kính điều khiển điện    Có - 1 chạm lên xuống có chống kẹt bên ghế lái
Hệ thống âm thanh  AM/FM, 4 loa   AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
Hệ thống chống ồn chủ động    Không
Công nghệ giải trí SYNC  Không   Điều khiển giọng nói SYNC Gen I
Bản đồ dẫn đường    Không
Điều khiển âm thanh trên tay lái  Không   Có
XLT 2.0L 4X4 MT & XLT 2.2L 4X4 AT
DÒNG XE XLT 2.0L 4X4 MT XLT 2.2L 4X4 AT
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH  
 Loại cabin Cabin kép
 Động cơ   Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi - Trục cam kép, có làm mát khí nạp
 Dung tích xi lanh (cc) 2,198
 Công suất cực đại (Hp/vòng/phút)    160/3200
 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   385/1600-3500
 Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
 Hệ thống truyền động  Hai cầu chủ động / 4X4
 Gài cầu điện  Có
 Khóa Vi sai cầu sau   Có
 Hộp số Số tay 6 cấp Số tự động 6 cấp
 Trợ lực lái Trợ lực điện
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Dài x rộng x cao (mm)  5280 x 1860 x 1830
Khoảng cách gầm xe (mm)    200
Chiều dài cơ sở (mm)    3220
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)    6350
Dung tích thùng nhiên liệu (L)    80
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo sau    Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo trước    Loại nhíp với ống giảm chấn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước    Đĩa
Phanh sau    Tang trống
Cỡ lốp  265/65R17
Bánh xe   Vành đúc hợp kim 17"
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN
Túi khí phía trước    Có
Túi khí bên    Không
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe    Không
Camera lùi    Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe   Cảm biến phía sau
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)    Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)    Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)   Có
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe    Không
Hệ thống kiểm soát xe theo trọng tải    Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)   Có
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Hệ thống kiểm soát hành trình ( Cruise Control)
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường    Không
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước    Không
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song    Không
Hệ thống chống trộm    Không
TRANG BỊ NGOẠI THẤT
Cụm đèn pha phía trước Projector với khả năng tự bật tắt với cảm biến anh sáng
Đèn chạy ban ngày    Không
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù   Có
Gương chiếu hậu    Chỉnh điện, gập điện
Bộ trang bị thể thao    Không
TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT
Khởi động nút bấm    Không
Chìa khóa thông minh    Không
Điều hòa nhiệt độ    Chỉnh tay
Chất liệu ghế    Nỉ  Cao cấp
Tay lái   Bọc da
Ghế lái trước Chỉnh tay 6 hướng
Ghế sau    Ghế băng gập được có tựa đầu
Gương chiếu hậu bên trong    Tự động điều chỉnh hai chế độ  ngày/ đêm
Cửa kính điều khiển điện    Có - 1 chạm lên xuống có chống kẹt bên ghế lái
Hệ thống âm thanh   AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
Hệ thống chống ồn chủ động    Không
Công nghệ giải trí SYNC   Điều khiển giọng nói SYNC Gen I
Bản đồ dẫn đường    Không
Điều khiển âm thanh trên tay lái   Có
 
WILDTRAK 2.0L 4X2 AT & WILDTRAK 2.0L 4X4 AT
DÒNG XE WILDTRAK 2.0L 4X2 AT WILDTRAK 2.0L 4X4 AT
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH
 Loại cabin Cabin kép
 Động cơ  Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi - Trục cam kép, có làm mát khí nạp BITurbo Diesel 2.0L i4 TDCi - Trục cam kép, có làm mát khí nạp
 Dung tích xi lanh (cc) 1,996
 Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 180/3500 213/3750
 Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)   420/1750-2500 500/1750-200
 Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
 Hệ thống truyền động  Một cầu chủ động / 4X2  Hai cầu chủ động / 4X4
 Gài cầu điện Không
 Khóa Vi sai cầu sau   Có
 Hộp số Số tự động 10 cấp
 Trợ lực lái Trợ lực điện
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Dài x rộng x cao (mm)  5280 x 1860 x 1830
Khoảng cách gầm xe (mm)    200
Chiều dài cơ sở (mm)    3220
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm)    6350
Dung tích thùng nhiên liệu (L)    80
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo sau    Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo trước    Loại nhíp với ống giảm chấn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước    Đĩa
Phanh sau    Tang trống
Cỡ lốp  265/60R18
Bánh xe   Vành đúc hợp kim 18"
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN
Túi khí phía trước    Có
Túi khí bên    Có
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe    Có
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe   Cảm biến phía trước và sau
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)    Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)    Có
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)   Có
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe    Không
Hệ thống kiểm soát xe theo trọng tải    Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)   Có
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không
Hệ thống kiểm soát hành trình ( Cruise Control) Có - Tự động
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song  Có
Hệ thống chống trộm  Báo chống trộm bằng cảm biến chuyển động
TRANG BỊ NGOẠI THẤT
Cụm đèn pha phía trước HID Projector với khả năng tự bật tắt với cảm biến anh sáng
Đèn chạy ban ngày    Có
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù   Có
Gương chiếu hậu    Chỉnh điện, gập điện
Bộ trang bị thể thao Bộ trang bị WILDTRAK
TRANG THIẾT BỊ NỘI THẤT
Khởi động nút bấm    Có
Chìa khóa thông minh    Có
Điều hòa nhiệt độ  Tự động  2 vùng độc lập
Chất liệu ghế    Da pha nỉ  Cao cấp
Tay lái   Bọc da
Ghế lái trước Chỉnh điện 8  hướng
Ghế sau    Ghế băng gập được có tựa đầu
Gương chiếu hậu bên trong    Tự động điều chỉnh hai chế độ  ngày/ đêm
Cửa kính điều khiển điện    Có - 1 chạm lên xuống có chống kẹt bên ghế lái
Hệ thống âm thanh   AM/FM, CD 1 đĩa, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
Hệ thống chống ồn chủ động    Không
Công nghệ giải trí SYNC   Điều khiển giọng nói SYNC Gen III, Màn hình cảm ứng TFT 8"
Bản đồ dẫn đường
Điều khiển âm thanh trên tay lái   Có
 
NEW FOCUS
626,000,000 VNĐ
ECOSPORT
545,000,000 VNĐ
NEW EVEREST
999,000,000 VNĐ
NEW EXPLORER
2,268,000,000 VNĐ
NEW RANGER
616,000,000 VNĐ
RANGER RAPTOR
1,198,000,000 VNĐ
TRANSIT
842,000,000 VNĐ
NEW TOURNEO
999,000,000 VNĐ